"tự đánh nhau" tiếng Trung là 兄弟阋墙 (xiōng dì xì qiáng)
“tự đánh nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
兄弟阋墙
phồn thể 兄弟鬩牆
xiōng dì xì qiáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.