AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ chối bảo hiểm" tiếng Trung là 拒保 (jù bǎo)

“từ chối bảo hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拒保

jù bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

거보
geobo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từ chối bảo hiểm; loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểm

Từng chữ: 拒 (từ) 保 (bảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.