"tự cắt đuôi" tiếng Trung là 断尾 (duàn wěi)
“tự cắt đuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
断尾
phồn thể 斷尾
duàn wěi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
단미
danmi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
断尾
だんび
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: (động vật học) (như thằn lằn, v.v.) tự rụng đuôi; tự cắt đuôi; (chăn nuôi) cắt ngắn đuôi; cúp đuôi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.