AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tử cấm thành" tiếng Trung là 紫禁城 (Zǐ jìn chéng)

“tử cấm thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紫禁城

Zǐ jìn chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자금성
jageumseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tử Cấm Thành; Cung điện Hoàng gia ở Bắc Kinh; giống như 故宮|故宫[Gu4 gong1]

Từng chữ: 紫 (tía) 禁 (cấm) 城 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.