AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"từ bốn chữ cái" tiếng Trung là 三字经 (sān zì jīng)

“từ bốn chữ cái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

三字经 phồn thể 三字經

sān zì jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tiếng lóng) lời chửi thề; từ bốn chữ cái

Từng chữ: 三 (tam) 字 (tự) 經 (kinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.