AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tù binh chiến tranh" tiếng Trung là 战俘 (zhàn fú)

“tù binh chiến tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

战俘 phồn thể 戰俘

zhàn fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tù binh chiến tranh

Từng chữ: 戰 (chiến) 俘 (phu)

Cách nói khác: 俘 fú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.