AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tư bản luận" tiếng Trung là 资本论 (Zī běn lùn)

“tư bản luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

资本论 phồn thể 資本論

Zī běn lùn · Hán Việt: tư bản luận

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자본론
jabonron · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

資本論
しほんろん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思[Ka3 er3 · Ma3 ke4 si1]

Từng chữ: 資 (tư) 本 (bản) 論 (luận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.