AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truyện tranh tức giận" tiếng Trung là 暴漫 (bào màn)

“truyện tranh tức giận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暴漫

bào màn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

폭만
pokman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyện tranh tức giận

Từng chữ: 暴 (bạo) 漫 (man)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.