"truyền thuyết dân gian" tiếng Trung là 民间传说 (mín jiān chuán shuō)
“truyền thuyết dân gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
民间传说
phồn thể 民間傳說
mín jiān chuán shuō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
민간전설
minganjeonseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: truyền thuyết dân gian; huyền thoại dân gian
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.