AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truyền thông đài loan" tiếng Trung là 台媒 (Tái méi)

“truyền thông đài loan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

台媒 phồn thể 臺媒

Tái méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền thông Đài Loan

Từng chữ: 臺 (đài) 媒 (mối)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.