AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“truyền thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

传统 phồn thể 傳統

chuán tǒng · Hán Việt: truyền thống

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전통
jeontong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền thống; tập quán

Từng chữ: 傳 (truyền) 統 (thống)

Cách nói khác: 习俗 xí sú · 습속; 正统 zhèng tǒng · 정통;

Có phải bạn tìm “truyền thông”?

通讯 phồn thể 通訊

tōng xùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền thông; tin tức; phóng sự

Từng chữ: 通 (thông) 訊 (tấn)

Cách nói khác: 传媒 chuán méi · 전매; 通信 tōng xìn · 통신; 新闻界 xīn wén jiè · 신문계; 言论界 yán lùn jiè · 언론계; 言论机关 yán lùn jī guān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.