"truyền lại" tiếng Trung là 相传 (xiāng chuán)
“truyền lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
相传
phồn thể 相傳
xiāng chuán · Hán Việt: tương truyền
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: truyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...; theo truyền thuyết
Từng chữ: 相 (tương) 傳 (truyền)
Cách nói khác: 赏 shǎng · 상; 递 dì · 체; 遗留 yí liú · 유류;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.