AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truyền hình" tiếng Trung là 电视 (diàn shì)

“truyền hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电视 phồn thể 電視

diàn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전시
jeonsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

電視
でんし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: truyền hình; TV

Từng chữ: 電 (điện) 視 (thị)

Cách nói khác: 银屏 yín píng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.