AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truyền dữ liệu" tiếng Trung là 资料传输 (zī liào chuán shū)

“truyền dữ liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

资料传输 phồn thể 資料傳輸

zī liào chuán shū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền dữ liệu

Từng chữ: 資 (tư) 料 (liệu) 傳 (truyền) 輸 (thâu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.