"truyền động trục vít" tiếng Trung là 蜗杆副 (wō gǎn fù)
“truyền động trục vít” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蜗杆副
phồn thể 蝸桿副
wō gǎn fù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cặp bánh răng trục vít; truyền động trục vít; trục vít và bánh răng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.