AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"truyện cổ tích trẻ em" tiếng Trung là 童话 (tóng huà), tiếng Nhật 童話

“truyện cổ tích trẻ em” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

童话 phồn thể 童話

tóng huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동화
donghwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

童話
どうわ · từ thông dụng

Nghĩa: truyện cổ tích trẻ em

Từng chữ: 童 (đồng) 話 (thoại)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.