AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“truy cứu về nguồn gốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

追根溯源

zhuī gēn sù yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

추근소원
chugeunsowon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truy cứu về nguồn gốc; theo dấu về nguồn; gốc rễ của vấn đề

Từng chữ: 追 (truy) 根 (căn) 溯 (tố) 源 (nguồn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.