AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trượt ra ngoài" tiếng Trung là 滑出 (huá chū)

“trượt ra ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滑出

huá chū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

활출
hwalchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trượt ra ngoài

Từng chữ: 滑 (gột) 出 (xuất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.