AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trượt patin inline" tiếng Trung là 滑旱冰 (huá hàn bīng)

“trượt patin inline” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

滑旱冰

huá hàn bīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline

Từng chữ: 滑 (gột) 旱 (hạn) 冰 (băng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.