AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trượt kỳ thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

落第

luò dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

낙제
nakje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

落第
らくだい · từ thông dụng

Nghĩa: trượt kỳ thi

Từng chữ: 落 (lạc) 第 (đậy)

Cách nói khác: 驳落 bó luò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.