AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trượt băng đôi" tiếng Trung là 双人滑 (shuāng rén huá)

“trượt băng đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

双人滑 phồn thể 雙人滑

shuāng rén huá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

쌍인활
ssanginhwal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trượt băng đôi

Từng chữ: 雙 (song) 人 (nhân) 滑 (gột)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.