AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường thọ và thịnh vượng" tiếng Trung là 灵长 (líng cháng)

“trường thọ và thịnh vượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灵长 phồn thể 靈長

líng cháng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trường thọ và thịnh vượng

Từng chữ: 靈 (linh) 長 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.