AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trưởng thành tình dục" tiếng Trung là 性成熟 (xìng chéng shú)

“trưởng thành tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

性成熟

xìng chéng shú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

性成熟
せいせいじゅく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trưởng thành tình dục

Từng chữ: 性 (tính) 成 (thành) 熟 (thục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.