AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường phái chính thống" tiếng Trung là 正宗 (zhèng zōng)

“trường phái chính thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

正宗

zhèng zōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정종
jeongjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

正宗
まさむね
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trường phái chính thống; bóng: truyền thống; cách làm cũ; đích thực

Từng chữ: 正 (chính) 宗 (tông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.