AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trương nhược hư" tiếng Trung là 张若虚 (Zhāng Ruò xū)

“trương nhược hư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张若虚 phồn thể 張若虛

Zhāng Ruò xū · Hán Việt: trương nhược hư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장약허
jangyakheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trương Nhược Hư (khoảng 660-720), nhà thơ triều Đường, tác giả bài thơ nhạc phủ Xuân giang hoa nguyệt dạ 春江花月夜

Từng chữ: 張 (trương) 若 (nhược) 虛 (hư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.