AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trương nghi" tiếng Trung là 张仪 (Zhāng Yí)

“trương nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张仪 phồn thể 張儀

Zhāng Yí · Hán Việt: trương nghi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장의
jangui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trương Nghi (-309 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường Hoành gia 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1] trong thời Chiến Quốc (475-221 TCN)

Từng chữ: 張 (trương) 儀 (nghi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.