AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường nghệ thuật" tiếng Trung là 艺校 (yì xiào)

“trường nghệ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

艺校 phồn thể 藝校

yì xiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

예교
yegyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trường nghệ thuật

Từng chữ: 藝 (nghệ) 校 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.