"trường kinh doanh" tiếng Trung là 商学院 (shāng xué yuàn)
“trường kinh doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
商学院
phồn thể 商學院
shāng xué yuàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상학원
sanghakwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trường kinh doanh; đại học nghiên cứu kinh doanh
Từng chữ: 商 (thương) 學 (học) 院 (viện)
Cách nói khác: 商科院校 shāng kē yuàn xiào · 상과원교;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.