AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường hợp cá nhân" tiếng Trung là 个案 (gè àn)

“trường hợp cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

个案 phồn thể 個案

gè àn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개안
gaean · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt

Từng chữ: 個 (cá) 案 (án)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.