AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trương học lương" tiếng Trung là 张学良 (Zhāng Xué liáng)

“trương học lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张学良 phồn thể 張學良

Zhāng Xué liáng · Hán Việt: trương học lương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trương Học Lương (1901-2001) con trai của quân phiệt phe Phụng Thiên, sau là thượng tướng của Quốc dân đảng và sau đó cho Quân Giải phóng Nhân dân

Từng chữ: 張 (trương) 學 (học) 良 (lương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.