AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường học ban đêm" tiếng Trung là 夜间部 (yè jiān bù)

“trường học ban đêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

夜间部 phồn thể 夜間部

yè jiān bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야간부
yaganbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

夜間部
やかんぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (Đài Loan) chương trình học buổi tối (ở trường đại học); trường học ban đêm

Từng chữ: 夜 (dạ) 間 (gian) 部 (bộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.