"trương hiến trung" tiếng Trung là 张献忠 (Zhāng Xiàn zhōng)
“trương hiến trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
张献忠
phồn thể 張獻忠
Zhāng Xiàn zhōng · Hán Việt: trương hiến trung
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장헌충
jangheonchung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Trương Hiến Trung (1606-1647), lãnh đạo một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối Minh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.