AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường đua ngựa" tiếng Trung là 赛马场 (sài mǎ chǎng)

“trường đua ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赛马场 phồn thể 賽馬場

sài mǎ chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trường đua ngựa

Từng chữ: 賽 (tái) 馬 (mã) 場 (trường)

Cách nói khác: 跑马场 pǎo mǎ chǎng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.