AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trương đình ngọc" tiếng Trung là 张廷玉 (Zhāng Tíng yù)

“trương đình ngọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张廷玉 phồn thể 張廷玉

Zhāng Tíng yù · Hán Việt: trương đình ngọc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장정옥
jangjeongok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trương Đình Ngọc (1672-1755), chính trị gia thời Thanh, đại thần phục vụ ba đời hoàng đế liên tiếp, giám sát biên soạn Minh sử 明史[Ming2 shi3] và Từ điển Khang Hy 康熙字典[Kang1 xi1 Zi4 dian3]

Từng chữ: 張 (trương) 廷 (đình) 玉 (ngọc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.