AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường dạy lái xe" tiếng Trung là 驾校 (jià xiào)

“trường dạy lái xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驾校 phồn thể 駕校

jià xiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trường dạy lái xe

Từng chữ: 駕 (giá) 校 (hiệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.