AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trường chủ nhật" tiếng Trung là 主日学 (zhǔ rì xué)

“trường chủ nhật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

主日学 phồn thể 主日學

zhǔ rì xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trường Chủ nhật

Từng chữ: 主 (chúa) 日 (nhật) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.