AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trương chí tân" tiếng Trung là 张志新 (Zhāng Zhì xīn)

“trương chí tân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

张志新 phồn thể 張志新

Zhāng Zhì xīn · Hán Việt: trương chí tân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장지신
jangjisin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Trương Chí Tân (1930-1975), nhà cách mạng và liệt sĩ, người theo đường lối Mác-Lênin chân chính với tư cách là đảng viên, bị bắt năm 1969, sau đó bị hành quyết năm 1975 sau khi phản đối âm mưu chiếm đoạt đảng phản cách mạng của Lâm Bưu và Tứ nhân bang, và chỉ được phục hồi danh dự sau khi qua đời vào năm 1979

Từng chữ: 張 (trương) 志 (chí) 新 (tân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.