"trương cao lệ" tiếng Trung là 张高丽 (Zhāng Gāo lì)
“trương cao lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
张高丽
phồn thể 張高麗
Zhāng Gāo lì · Hán Việt: trương cao lệ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장고려
janggoryeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Trương Cao Lệ (1946-), chính trị gia nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.