"trung thành kiên định" tiếng Trung là 不离不弃 (bù lí bù qì)
“trung thành kiên định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
不离不弃
phồn thể 不離不棄
bù lí bù qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: luôn bên cạnh (ai đó) (thành ngữ); trung thành kiên định
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.