"trung thành hết lòng" tiếng Trung là 赤胆忠心 (chì dǎn zhōng xīn)
“trung thành hết lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
赤胆忠心
phồn thể 赤膽忠心
chì dǎn zhōng xīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
적담충심
jeokdamchungsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng; phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn
Từng chữ: 赤 (xích) 膽 (đảm) 忠 (trung) 心 (tâm)
Cách nói khác: 披肝沥胆 pī gān lì dǎn · 피간력담;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.