AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung tâm gái gọi" tiếng Trung là 应召站 (yìng zhào zhàn)

“trung tâm gái gọi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

应召站 phồn thể 應召站

yìng zhào zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

응소참
eungsocham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trung tâm gái gọi

Từng chữ: 應 (ứng) 召 (triệu) 站 (trạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.