AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trừng phạt nặng nề" tiếng Trung là 重罚 (zhòng fá)

“trừng phạt nặng nề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重罚 phồn thể 重罰

zhòng fá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

중벌
jungbeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

重罰
じゅうばつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: trừng phạt nặng nề

Từng chữ: 重 (trọng) 罰 (phạt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.