AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trung hòa về điện" tiếng Trung là 不带电 (bù dài diàn)

“trung hòa về điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不带电 phồn thể 不帶電

bù dài diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không có điện; trung hòa về điện

Từng chữ: 不 (không) 帶 (đai) 電 (điện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.