"trưng cầu dân ý" tiếng Trung là 全民公决 (quán mín gōng jué)
“trưng cầu dân ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
全民公决
phồn thể 全民公決
quán mín gōng jué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전민공결
jeonmingonggyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trưng cầu dân ý
Từng chữ: 全 (toàn) 民 (dân) 公 (công) 決 (quyết)
Cách nói khác: 全民投票 quán mín tóu piào · 전민투표; 公民投票 gōng mín tóu piào · 공민투표; 公民表决 gōng mín biǎo jué · 공민표결;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.