AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trưng bày lòe loẹt" tiếng Trung là 五色缤纷 (wǔ sè bīn fēn)

“trưng bày lòe loẹt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五色缤纷 phồn thể 五色繽紛

wǔ sè bīn fēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngập tràn màu sắc (thành ngữ); trưng bày lòe loẹt

Từng chữ: 五 (ngũ) 色 (sắc) 繽 (tân) 紛 (phân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.