AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trục vớt" tiếng Trung là 打捞 (dǎ lāo)

“trục vớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打捞 phồn thể 打撈

dǎ lāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

타로
taro · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trục vớt; nạo vét; vớt lên (người hoặc vật từ biển)

Từng chữ: 打 (đả) 撈 (lau)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.