AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trực thuộc" tiếng Trung là 直属 (zhí shǔ), tiếng Nhật 直属

“trực thuộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

直属 phồn thể 直屬

zhí shǔ · Hán Việt: trực thuộc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

직속
jiksok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

直属
ちょくぞく · từ thông dụng

Nghĩa: trực thuộc

Từng chữ: 直 (trực) 屬 (thuộc)

Cách nói khác: 挂靠 guà kào; 属下 shǔ xià; 归属 guī shǔ · 귀속; 归于 guī yú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.