AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trục thăm dò" tiếng Trung là 探井 (tàn jǐng)

“trục thăm dò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

探井

tàn jǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탐정
tamjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (khai thác mỏ) hố thử; trục thăm dò; giếng thử nghiệm

Từng chữ: 探 (thám) 井 (tỉnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.