AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trụ sở chính" tiếng Trung là 总部 (zǒng bù)

“trụ sở chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

总部 phồn thể 總部

zǒng bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

총부
chongbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trụ sở chính

Từng chữ: 總 (tổng) 部 (bộ)

Cách nói khác: 司令部 sī lìng bù · 사령부; 总局 zǒng jú · 총국; 本部 běn bù · 본부; 总管理处 zǒng guǎn lǐ chù; 总公司 zǒng gōng sī · 총공사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.