AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tru” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

嚎

háo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tru; hú

Từng chữ: 嚎 (hào)

Cách nói khác: 号叫 háo jiào · 호규; 嗥叫 háo jiào;

Có phải bạn tìm “trừ”?

减去 phồn thể 減去

jiǎn qù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감거
gamgeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu trừ; trừ

Từng chữ: 減 (giảm) 去 (khứ)

Cách nói khác: 以外 yǐ wài · 이외;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.